truy nã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm, lùng bắt một người phạm tội đang trốn tránh pháp luật: Hành động của cơ quan chức năng (thường là cảnh sát, công an) dò tìm, theo dấu vết để bắt giữ một đối tượng bị kết tội hoặc bị tình nghi phạm tội đang lẩn trốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đang truy nã tên tội phạm buôn lậu trên toàn quốc.
- Sau vụ cướp, hung thủ đã bỏ trốn và ngay lập tức bị truy nã.
- Đối tượng bị truy nã đã bị bắt sau ba tháng lẩn trốn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ra lệnh truy nã": Hành động chính thức của cơ quan có thẩm quyền (như Viện kiểm sát, Tòa án) ban hành một văn bản pháp lý yêu cầu các lực lượng chức năng tiến hành việc tìm bắt một đối tượng cụ thể.
- Cơ quan điều tra đã ra lệnh truy nã đối với nghi phạm chính.
"Bị/Đưa vào diện truy nã": Tình trạng của một cá nhân chính thức trở thành đối tượng bị các cơ quan pháp luật truy tìm.
- Hắn ta đã bị đưa vào diện truy nã toàn quốc.
Biến thể và từ gần giống
Truy lùng (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tìm kiếm, rượt đuổi để bắt giữ. Thường dùng thay thế cho "truy nã" trong văn nói.
- Lực lượng chức năng đang truy lùng nhóm đối tượng gây rối.
Lệnh truy nã (danh từ): Văn bản pháp quy chính thức có hiệu lực thi hành, yêu cầu bắt giữ một người.
- Công an phát đi thông báo kèm theo lệnh truy nã.
Từ đồng nghĩa
- Truy tìm: Tìm kiếm một cách tích cực, có hệ thống.
- Lùng bắt: Tìm kiếm và bắt giữ, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trấn áp tội phạm.
- Truy bắt: Nhấn mạnh vào mục đích cuối cùng là bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "truy nã")
- Cg. Truy lùng. Dò theo để bắt : Truy nã phạm nhân.